豪鷹

háo yīng hào ưng

Hán Việt: hào ưng · Pinyin: háo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雄鹰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄鹰。