豫修 dự tu Hán Việt: dự tu Tổng quan dự tu (術語)與逆修同。豫修死後之佛事也。見逆修條。☸ Cấu tạo: 豫 (dự) + 修 (tu)Hán Việtdự tuCấu tạo豫 + 修 · dự + tu nghĩa thành phần: dự + tu Nghĩa ViệtCihui dự tu (術語)與逆修同。豫修死後之佛事也。見逆修條。☸