豫告

yù gàodự cáo

Hán Việt: dự cáo · Pinyin: yù gào

Tổng quan

biến thể của 預告

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.事先告知或通告。

Cấu tạo: 豫 (dự) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 预告
  • Cihui dự báo
  • Cihui dự đoán
  • Cihui thông báo trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.事先告知或通告。

Eng

  • Cihui variant of 預告; 预告; to forecast; to predict; advance notice

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別