豫告
dự cáo
Hán Việt: dự cáo · Pinyin: yù gào
Tổng quan
biến thể của 預告|预告 | dự báo | dự đoán | thông báo trước
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 預告|预告 | dự báo | dự đoán | thông báo trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事先告知或通告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事先告知或通告。
Eng
- CC-CEDICT variant of 預告|预告[yu4 gao4]|to forecast|to predict|advance notice
- Cihui variant of 預告|预告; to forecast; to predict; advance notice