豫怠

yù dàidự đãi

Hán Việt: dự đãi · Pinyin: yù dài

Tổng quan

Lười biếng ham vui

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓贪于安乐而怠惰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貪圖安樂而懈怠。《書經.太甲中》:「王懋乃德,視乃厥祖,無時豫怠。」

Cấu tạo: 豫 (dự) + 怠 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tham an lười biếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖安樂而懈怠。《書經.太甲中》:「王懋乃德,視乃厥祖,無時豫怠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪于安乐而怠惰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怠倦 · 怠堕 · 怠工 · 怠忽 · 怠惰 · 怠慢 · 豫修 · 豫價