豫怠

yù dài dự đãi

Hán Việt: dự đãi · Pinyin: yù dài

Tổng quan

ười biếng ham vui. dự đãi dự đãi ☆Lười biếng ham vui.

Cấu tạo: (dự) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ười biếng ham vui. dự đãi dự đãi ☆Lười biếng ham vui.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖安樂而懈怠。《書經.太甲中》:「王懋乃德,視乃厥祖,無時豫怠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贪于安乐而怠惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪于安乐而怠惰。