豫約 yù yuē·dự ước Hán Việt: dự ước · Pinyin: yù yuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓事先约定或互订契约。 Cấu tạo: 豫 (dự) + 約 (ước)Pinyinyù yuēHán Việtdự ướcTừ loạiđộngCấu tạo豫 + 約 · dự + ước nghĩa thành phần: dự + ước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hẹn trước Từ liên quan Gần nghĩa約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機