豫約

yù yuē dự ước

Hán Việt: dự ước · Pinyin: yù yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẹn trước với nhau, khi việc chưa xẩy ra. dự ước dự ước ☆Hẹn trước với nhau, khi việc chưa xẩy ra.