豬塘 trư đường Hán Việt: trư đường Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 塘 (đường)Hán Việttrư đườngCấu tạo豬 + 塘 · trư + đường nghĩa thành phần: trư + đường Nghĩa EngCihui 豬塘 hūtáng n. hog wallow