豬扒 zhū pá · trư bái Hán Việt: trư bái · Pinyin: zhū pá Tổng quan xem 豬排|猪排 Cấu tạo: 豬 (trư) + 扒 (bái)Pinyinzhū páHán Việttrư báiCấu tạo豬 + 扒 · trư + bái nghĩa thành phần: trư + bái Nghĩa ViệtCihui xem 豬排|猪排EngCC-CEDICT see 豬排|猪排[zhu1 pai2]Cihui see 豬排|猪排