豬殃殃 trư ương ương Hán Việt: trư ương ương Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 殃 (ương) + 殃 (ương)Hán Việttrư ương ươngCấu tạo豬 + 殃 + 殃 · trư + ương + ương nghĩa thành phần: trư + ương + ương Nghĩa EngCihui clivers