豬油

zhū yóu trư du

Hán Việt: trư du · Pinyin: zhū yóu

Tổng quan

mỡ lợn

Cấu tạo: (trư) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ lợn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從豬的脂肪組織取得的油脂。《儒林外史》第三回:「自從進了你家門,這十幾年,不知豬油可曾喫過兩三回哩?可憐!可憐!」

Eng

  • CC-CEDICT lard
  • Cihui lard