豬狗

zhū gǒu trư cẩu

Hán Việt: trư cẩu · Pinyin: zhū gǒu

Tổng quan

chó lợn (dùng để xúc phạm)

Cấu tạo: (trư) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó lợn (dùng để xúc phạm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪与狗; 詈词。谓人下贱如牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪与狗。 2.詈词。谓人下贱如牲畜。

Eng

  • CC-CEDICT pig-dog (intended as insult)|Schweinhund
  • Cihui pig-dog (intended as insult); Schweinhund