豬癮

zhū yǐntrư ẩn

Hán Việt: trư ẩn · Pinyin: zhū yǐn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【豬癮・猪瘾】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) craving to eat; urge to pig out"]]]}]

Cấu tạo: 豬 (trư) + 癮 (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thèm ăn

Eng

  • Cihui (slang) craving to eat; urge to pig out

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬仔 · 豬倌 · 猪嘴 · 豬圈 · 豬場 · 豬頭 · 豬尾 · 豬年