豬癮 zhū yǐn · trư ẩn Hán Việt: trư ẩn · Pinyin: zhū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 癮 (ẩn)Pinyinzhū yǐnHán Việttrư ẩnCấu tạo豬 + 癮 · trư + ẩn nghĩa thành phần: trư + ẩn Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) craving to eat; urge to pig outCihui (slang) craving to eat; urge to pig out