豬窩

zhū wō trư oa

Hán Việt: trư oa · Pinyin: zhū wō

Tổng quan

pigsty (lit. and fig.)

Cấu tạo: (trư) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pigsty (lit. and fig.)
  • Cihui pigsty (lit. and fig.)
  • Cihui 豬窩 hūwō* p.w. pigsty