豬紅 zhū hóng · trư hồng Hán Việt: trư hồng · Pinyin: zhū hóng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 紅 (hồng)Pinyinzhū hóngHán Việttrư hồngCấu tạo豬 + 紅 · trư + hồng nghĩa thành phần: trư + hồng