豬肉

zhū ròu trư nhục

Hán Việt: trư nhục · Pinyin: zhū ròu

Tổng quan

thịt lợn

Cấu tạo: (trư) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt lợn

Eng

  • CC-CEDICT pork
  • Cihui pork