豬肝 zhū gān · trư can Hán Việt: trư can · Pinyin: zhū gān Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肝 (can)Pinyinzhū gānHán Việttrư canCấu tạo豬 + 肝 · trư + can nghĩa thành phần: trư + can Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豬的肝臟。《後漢書.卷五三.周燮傳.序》:「老病家貧,不能得肉,日買豬肝一片。」EngCihui 豬肝 hūgān n. pork liver