豬腳

zhū jiǎo trư cước

Hán Việt: trư cước · Pinyin: zhū jiǎo

Tổng quan

chân giò lợn, (đùa cợt) chân người, chân trẻ con

Cấu tạo: (trư) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân giò lợn, (đùa cợt) chân người, chân trẻ con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豬的四肢統稱為「豬腳」。 2.豬的後肢,指蹄膀。

Eng

  • Cihui 豬腳 hūjiǎo n. pig's feet M:²zhī