豬舍

zhū shètrư xá

Hán Việt: trư xá · Pinyin: zhū shè

Tổng quan

trại nuôi lợn, chuồng lợn, chỗ ở bẩn thỉu, tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn) chuồng lợn, (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn chuồng lợn, (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

新华 · Tân Hoa Đại lục

養豬的屋舍。

Cấu tạo: 豬 (trư) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuồng heo
  • Google Alex v6 chuồng lợn
  • Tần suất từ trại nuôi lợn, chuồng lợn, chỗ ở bẩn thỉu, tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn) chuồng lợn, (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn chuồng lợn, (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn
  • Biên soạn 豬舍 hūshè p.w. pig/hog house M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養豬的屋舍。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi piggery

Eng

  • Cihui pig shed
  • Cihui 豬舍 hūshè p.w. pig/hog house M:⁴zuò
  • Tần suất từ 豬舍 hūshè p.w. pig/hog house M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Schweinestall (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬仔 · 豬倌 · 猪嘴 · 豬圈 · 豬場 · 豬頭 · 豬尾 · 豬年