豬草

zhū cǎo trư thảo

Hán Việt: trư thảo · Pinyin: zhū cǎo

Tổng quan

cỏ phấn hương (Ambrosia artemisiifolia) | ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)

Cấu tạo: (trư) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ phấn hương (Ambrosia artemisiifolia) | ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)

Eng

  • CC-CEDICT weeds or grass used to feed pigs
  • Cihui 豬草 hūcǎo* n. greenfeed for pigs