豬頭

zhū tóutrư đầu

Hán Việt: trư đầu · Pinyin: zhū tóu

Tổng quan

đầu heo

Cấu tạo: 豬 (trư) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) kẻ ngốc
  • Cihui người đáng ghét
  • Biên soạn 豬頭 hūtóu* n. pig's head

Eng

  • Cihui pig head; (coll.) fool; jerk

Đức

  • Handedict Drecksau
  • Handedict (Schweinskopf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬頭和尚 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位