豬顛風 zhū diān fēng · trư điên phong Hán Việt: trư điên phong · Pinyin: zhū diān fēng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 顛 (điên) + 風 (phong)Pinyinzhū diān fēngHán Việttrư điên phongCấu tạo豬 + 顛 + 風 · trư + điên + phong nghĩa thành phần: trư + điên + phong