豬食缸 trư thực hang Hán Việt: trư thực hang Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 食 (thực) + 缸 (hang)Hán Việttrư thực hangCấu tạo豬 + 食 + 缸 · trư + thực + hang nghĩa thành phần: trư + thực + hang Nghĩa EngCihui 豬食缸 hūshígāng n. (pig) trough