豬鬃

zhū zōng trư tông

Hán Việt: trư tông · Pinyin: zhū zōng

Tổng quan

lông mao lợn: lông bờm lợn/lông cổ lợn

Cấu tạo: (trư) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mao lợn: lông bờm lợn/lông cổ lợn
  • Cihui lông mao lợn; lông bờm lợn; lông cổ lợn。豬的脖頸子上的較長的毛,質硬而韌,可用來制刷子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豬頸上粗長的毛,可以製成刷子。

Eng

  • Cihui 豬鬃 hūzōng n. hog bristles