豭熊

jiā xióng

Pinyin: jiā xióng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.熊的一种。亦称罴。

Cấu tạo: 豭 + 熊 (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.熊的一种。亦称罴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊人 · 熊倪 · 熊包 · 熊夢 · 熊嶺 · 熊市 · 熊抱 · 熊掌