豭熊

jiā xióng

Pinyin: jiā xióng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊的一种。亦称罴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熊的一种。亦称罴。