豸班 zhì bān·trĩ ban Hán Việt: trĩ ban · Pinyin: zhì bān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指御史台一班官员。 Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 班 (ban)Pinyinzhì bānHán Việttrĩ banCấu tạo豸 + 班 · trĩ + ban nghĩa thành phần: trĩ + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指御史台一班官员。 Từ liên quan Gần nghĩa班上 · 班主 · 班什 · 班代 · 班会 · 班兵 · 班列 · 班台