豸簪 zhì zān · trĩ trâm Hán Việt: trĩ trâm · Pinyin: zhì zān Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 簪 (trâm)Pinyinzhì zānHán Việttrĩ trâmCấu tạo豸 + 簪 · trĩ + trâm nghĩa thành phần: trĩ + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻有獬豸形的发簪,古代监察﹑执法官所用。Tân Hoa Tự Điển 1.刻有獬豸形的发簪,古代监察﹑执法官所用。