豸繡

zhì xiùtrĩ tú

Hán Việt: trĩ tú · Pinyin: zhì xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古时监察﹑执法官所穿的绣有獬豸图案的官服。 2.借指监察﹑执法官。

Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 繡 (tú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球 · 繡閣 · 绣像 · 繡墩 · 繡帷