豸繡 zhì xiù · trĩ tú Hán Việt: trĩ tú · Pinyin: zhì xiù Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 繡 (tú)Pinyinzhì xiùHán Việttrĩ túCấu tạo豸 + 繡 · trĩ + tú nghĩa thành phần: trĩ + tú