豸繡 zhì xiù · trĩ tú Hán Việt: trĩ tú · Pinyin: zhì xiù Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 繡 (tú)Pinyinzhì xiùHán Việttrĩ túCấu tạo豸 + 繡 · trĩ + tú nghĩa thành phần: trĩ + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时监察﹑执法官所穿的绣有獬豸图案的官服; 借指监察﹑执法官。Tân Hoa Tự Điển 1.古时监察﹑执法官所穿的绣有獬豸图案的官服。 2.借指监察﹑执法官。