豸角 zhì jiǎo · trĩ giác Hán Việt: trĩ giác · Pinyin: zhì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 角 (giác)Pinyinzhì jiǎoHán Việttrĩ giácCấu tạo豸 + 角 · trĩ + giác nghĩa thành phần: trĩ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.獬豸的角。獬豸,古代传说中神兽。生一角,能别曲直,触邪佞。 2.见"豸角冠"。