豹變 báo biến Hán Việt: báo biến Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 變 (biến)Hán Việtbáo biếnCấu tạo豹 + 變 · báo + biến nghĩa thành phần: báo + biến Nghĩa EngCihui 豹變 àobiàn v. go from rags to riches