豹尾车 báo vĩ xa Hán Việt: báo vĩ xa Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 尾 (vĩ) + 车 (xa)Hán Việtbáo vĩ xaCấu tạo豹 + 尾 + 车 · báo + vĩ + xa nghĩa thành phần: báo + vĩ + xa