豹月乌 báo nguyệt ô Hán Việt: báo nguyệt ô Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 月 (nguyệt) + 乌 (ô)Hán Việtbáo nguyệt ôCấu tạo豹 + 月 + 乌 · báo + nguyệt + ô nghĩa thành phần: báo + nguyệt + ô