豹熊 bào xióng · báo hùng Hán Việt: báo hùng · Pinyin: bào xióng Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 熊 (hùng)Pinyinbào xióngHán Việtbáo hùngCấu tạo豹 + 熊 · báo + hùng nghĩa thành phần: báo + hùng