豹脚 báo cước Hán Việt: báo cước Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 脚 (cước)Hán Việtbáo cướcCấu tạo豹 + 脚 · báo + cước nghĩa thành phần: báo + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蚊子的別名。參見「蚊子」條。