豹钱 báo tiễn Hán Việt: báo tiễn Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 钱 (tiễn)Hán Việtbáo tiễnCấu tạo豹 + 钱 · báo + tiễn nghĩa thành phần: báo + tiễn