豹隱 bào yǐn · báo ẩn Hán Việt: báo ẩn · Pinyin: bào yǐn Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 隱 (ẩn)Pinyinbào yǐnHán Việtbáo ẩnCấu tạo豹 + 隱 · báo + ẩn nghĩa thành phần: báo + ẩn Nghĩa EngCihui 豹隱 bàoyǐn v. <wr.> live in retirement; live as a hermit Từ liên quan Từ đồng nghĩa隐居