豹髓 báo tủy Hán Việt: báo tủy Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 髓 (tủy)Hán Việtbáo tủyCấu tạo豹 + 髓 · báo + tủy nghĩa thành phần: báo + tủy