豺兕 chái sì · sài hủy Hán Việt: sài hủy · Pinyin: chái sì Tổng quan Cấu tạo: 豺 (sài) + 兕 (hủy)Pinyinchái sìHán Việtsài hủyCấu tạo豺 + 兕 · sài + hủy nghĩa thành phần: sài + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豺与兕。皆凶兽; 比喻凶猛的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.豺与兕。皆凶兽。 2.比喻凶猛的敌人。