豺牙

chái yá sài nha

Hán Việt: sài nha · Pinyin: chái yá

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豺狼的牙齿。多以形容恶人的凶相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豺狼的牙齿。多以形容恶人的凶相。