豺節 chái jié · sài tiết Hán Việt: sài tiết · Pinyin: chái jié Tổng quan Cấu tạo: 豺 (sài) + 節 (tiết)Pinyinchái jiéHán Việtsài tiếtCấu tạo豺 + 節 · sài + tiết nghĩa thành phần: sài + tiết