豺節

chái jié sài tiết

Hán Việt: sài tiết · Pinyin: chái jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五加的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.五加》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五加的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.五加》。