豺虎窟

chái hǔ kū sài hổ quật

Hán Việt: sài hổ quật · Pinyin: chái hǔ kū

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (hổ) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶人聚集的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻恶人聚集的处所。