豺貪 chái tān · sài tham Hán Việt: sài tham · Pinyin: chái tān Tổng quan Cấu tạo: 豺 (sài) + 貪 (tham)Pinyinchái tānHán Việtsài thamCấu tạo豺 + 貪 · sài + tham nghĩa thành phần: sài + tham