豻侯 àn hóu · ngan hầu Hán Việt: ngan hầu · Pinyin: àn hóu Tổng quan Cấu tạo: 豻 (ngan) + 侯 (hầu)Pinyinàn hóuHán Việtngan hầuCấu tạo豻 + 侯 · ngan + hầu nghĩa thành phần: ngan + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代士人射仪的箭靶。以豻皮为靶心,两边并饰以豻皮。Tân Hoa Tự Điển 1.古代士人射仪的箭靶。以豻皮为靶心,两边并饰以豻皮。