豻戶 àn hù · ngan hộ Hán Việt: ngan hộ · Pinyin: àn hù Tổng quan Cấu tạo: 豻 (ngan) + 戶 (hộ)Pinyinàn hùHán Việtngan hộCấu tạo豻 + 戶 · ngan + hộ nghĩa thành phần: ngan + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指监狱。Tân Hoa Tự Điển 1.指监狱。