貂侍 điêu thị Hán Việt: điêu thị Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 侍 (thị)Hán Việtđiêu thịCấu tạo貂 + 侍 · điêu + thị nghĩa thành phần: điêu + thị