貂冕 điêu miện Hán Việt: điêu miện Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 冕 (miện)Hán Việtđiêu miệnCấu tạo貂 + 冕 · điêu + miện nghĩa thành phần: điêu + miện