貂帐 điêu trướng Hán Việt: điêu trướng Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 帐 (trướng)Hán Việtđiêu trướngCấu tạo貂 + 帐 · điêu + trướng nghĩa thành phần: điêu + trướng