貂扇 điêu phiến Hán Việt: điêu phiến Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 扇 (phiến)Hán Việtđiêu phiếnCấu tạo貂 + 扇 · điêu + phiến nghĩa thành phần: điêu + phiến Nghĩa EngCihui 貂扇 diāoshàn n. sable-tail fan M:¹bǎ