貂璫

điêu đang

Hán Việt: điêu đang

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (đang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代中常侍所戴的帽子。後以宦官為中常侍,故稱宦官為「貂璫」。

Eng

  • Cihui 貂璫 iāodāng n. eunuch