貂皮
điêu bì
Hán Việt: điêu bì · Pinyin: diāo pí
Tổng quan
da chồn mink
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lông chồn
- Tần suất từ (động vật học) chồn mactet, bộ da lông chồn mactet; da chồn mink
- Biên soạn 貂皮 diāopí n. fur/pelt of marten M:²kuài
Eng
- Cihui mink fur
- Tần suất từ 貂皮 diāopí n. fur/pelt of marten M:²kuài