貂皮 diāo pí · điêu bì Hán Việt: điêu bì · Pinyin: diāo pí Tổng quan da chồn mink Cấu tạo: 貂 (điêu) + 皮 (bì)Pinyindiāo píHán Việtđiêu bìCấu tạo貂 + 皮 · điêu + bì nghĩa thành phần: điêu + bì Nghĩa ViệtCihui da chồn minkEngCC-CEDICT mink furCihui mink fur